Bản dịch của từ 腔窠 trong tiếng Việt

腔窠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

腔窠 (Danh từ)

qiāng kē
01

Cách thức, quy tắc hay lối mòn (để làm việc hoặc xử sự); đường mòn/khung mẫu đã định

犹规矩或门径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腔窠

qiāng

Các từ liên quan

腔口
腔子
腔拍
腔派
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
腔
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【XOANG】
Các biến thể:
羫, 𤟄
Hình thái radical:
⿰,月,空
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép