Bản dịch của từ 腔隙 trong tiếng Việt
腔隙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
腔隙 (Danh từ)
【qiāng xì】
01
Khoang
腔体内的空隙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lacuna
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腔隙
qiāng
腔
xì
隙
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【XOANG】
- Các biến thể:
- 羫, 𤟄
- Hình thái radical:
- ⿰,月,空
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶丶フノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏘
蹌
鶬
矼
鏹
摤
跄
羗
羫
溬
嶈
謒
朚
膪
胼
胙
脩
腿
肽
胶
䐢
肒
腸
肘
㨚
㛮
跑
媢
喻
椄
愇
貾
葦
㚊
㥝
㴹
口腔
腔调
满腔
唱腔
鼻腔
搭腔
哭腔
帮腔
胸腔
拖腔
