Bản dịch của từ 腕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

(Danh từ)

wàn
01

Vòi; xúc tu

某些低等动物口部附近用来捕食或运动的伸长物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ tay

腕子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngôi sao; người có tiền; người nổi tiếng

称某些领域里实力强、名气大的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

腕
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
䯛, 捥, 掔, 𢫪, 𢮗, 𢮘, 𢯫, 𢯲, 𥆶, 𦙵, 𦛥, 𦞿, 𢪸
Hình thái radical:
⿰,月,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép