Bản dịch của từ 腕力 trong tiếng Việt

腕力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

腕力 (Danh từ)

wàn lì
01

Sức mạnh của cẳng tay / sức nắm (sức cơ bắp ở cổ tay và cẳng tay)

1.臂力。

Ví dụ
02

手腕或运笔的力量特指写字作诗作文时用笔的力道可联想”=手腕笔锋

2.特指写字或赋诗作文时运笔的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腕力

wàn

Các từ liên quan

腕促蹄高
腕头
腕子
腕法
腕脱
力不从愿
力不胜任
腕
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
䯛, 捥, 掔, 𢫪, 𢮗, 𢮘, 𢯫, 𢯲, 𥆶, 𦙵, 𦛥, 𦞿, 𢪸
Hình thái radical:
⿰,月,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép