Bản dịch của từ 腕带 trong tiếng Việt

腕带

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

腕带 (Cụm từ)

wàn dài
01

Dây đeo tay; vòng tay

腕带是用来佩戴在手腕上的装饰品或工具,通常用于显示身份、记录数据或作为时尚配件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腕带

wàn

dài

腕
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
䯛, 捥, 掔, 𢫪, 𢮗, 𢮘, 𢯫, 𢯲, 𥆶, 𦙵, 𦛥, 𦞿, 𢪸
Hình thái radical:
⿰,月,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép