Bản dịch của từ 腕足 trong tiếng Việt

腕足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

腕足 (Danh từ)

wàn zú
01

Vòi (cá mực, bạch tuộc)

乌贼、章鱼等生长在口的四周能蜷曲的器官,上面有许多吸盘,用来捕食并防御敌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腕足

wàn

腕
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
䯛, 捥, 掔, 𢫪, 𢮗, 𢮘, 𢯫, 𢯲, 𥆶, 𦙵, 𦛥, 𦞿, 𢪸
Hình thái radical:
⿰,月,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép