Bản dịch của từ 腕隧道症候群 trong tiếng Việt

腕隧道症候群

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

腕隧道症候群 (Danh từ)

wàn suì dào zhèng hòu qún
01

Tổn thương thần kinh giữa ở cổ tay

腕部正中神经病变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hội chứng ống cổ tay (đau tay do chèn ép dây thần kinh giữa)

腕管综合症(由于正中神经受压而导致手部疼痛)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腕隧道症候群

wàn

suì

dào

zhèng

hòu

qún

腕
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
䯛, 捥, 掔, 𢫪, 𢮗, 𢮘, 𢯫, 𢯲, 𥆶, 𦙵, 𦛥, 𦞿, 𢪸
Hình thái radical:
⿰,月,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép