Bản dịch của từ 腘肌 trong tiếng Việt
腘肌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
腘肌 (Danh từ)
【guó jī】
01
Cơ kheo
大腿后侧的一块肌肉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腘肌
guó
腘
jī
肌
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
- Các biến thể:
- 膕, 䐸
- Hình thái radical:
- ⿰月国
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一丨一丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂸
掴
敋
蔮
喐
幗
馘
囯
摑
国
㕵
國
朕
肎
䑁
䑄
服
㬻
腥
脆
䏶
脓
腑
腋
㥠
䇭
敜
堜
焣
椨
𠅲
絲
惸
喟
帿
䧟
腘窝
腘肌
腘静脉
腘绳肌
腘窝囊肿
