ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
腚后跟
Bảng phân tích âm vị 腚
Dìng
Người luôn tôn sùng và nịnh bợ một người lãnh đạo.
指跟随某个头目专事谄媚奉承﹑助纣为虐的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dìng
腚
hòu
后
gēn
跟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép