Bản dịch của từ 腝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ruǎn
01

Chân mềm, đi không vững như chân nhuyễn (mềm nhũn như bánh nhuyễn trong tiếng Việt).

软脚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

腝
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
胹, 𩱄, 𦡃, 臡
Hình thái radical:
⿰,⺼,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép