Bản dịch của từ 腞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuàn
01

〔~〕Ngày xưa dùng để chỉ chiếc xe chở quan tài, như câu “chết trên chiếc xe ~” (xe chở linh cữu).

〔~楯〕古代运灵柩的车,如“死得于~~之上。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

腞
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
豚, 腯
Hình thái radical:
⿰,⺼,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép