Bản dịch của từ 腟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chì
01

Âm vật nữ (cửa thịt, dễ nhớ như thịt mềm mại)

肉生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

腟
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,⺼,室
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép