ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
腠会
Bảng phân tích âm vị 腠
Còu
Sự kết hợp, kết nối; có sự thay đổi.
犹结合。有变化意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
còu
腠
huì
会
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép