Bản dịch của từ 腢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ǒu
01

Xương vai, phần vai nối cổ và cánh tay (giúp nhớ: vai ẩu là vai nối liền cổ và tay)

肩头:“即床而奠,当~,用吉器。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

腢
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép