Bản dịch của từ 腥氛 trong tiếng Việt
腥氛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
腥氛 (Danh từ)
【xīng fēn】
01
Bầu không khí độc ác, tăm tối của thế lực hung bạo (cảm giác âm u, khủng bố); có thể hiểu là “vầng mùi tội ác/đẫm máu” (gợi tới chữ 腥 = tanh máu).
犹妖氛。用以指黑暗凶残势力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腥氛
xīng
腥
fēn
氛
Các từ liên quan
腥德
腥德发闻
腥手污脚
腥气
氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 胜, 𦎬, 𩤵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,星
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮏
狌
興
惺
猩
㙚
骍
垶
曐
皨
謃
箵
肿
䐛
脏
朙
肝
朧
朔
脪
腄
䑈
䏗
胦
𠍏
㮞
䩓
蓛
筨
稑
㹆
睬
戦
㴷
傾
㽤
血腥
腥气
荤腥
偷腥
腥臭
腥臊
腥膻
臊腥
微腥
鱼腥草
