Bản dịch của từ 腥蝼 trong tiếng Việt

腥蝼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

腥蝼 (Tính từ)

xīng lóu
01

Có mùi tanh hôi như con châu chấu/địa y (mùi hôi tanh rõ rệt) — gợi liên tưởng mùi cá/động vật phân hủy

腥臭似蝼蛄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腥蝼

xīng

lóu

Các từ liên quan

腥德
腥德发闻
腥手污脚
腥气
蝼蚁
蝼蚁之诚
蝼蚁得志
蝼蚁贪生
腥
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
胜, 𦎬, 𩤵
Hình thái radical:
⿰,月,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép