Bản dịch của từ 腥闻在上 trong tiếng Việt

腥闻在上

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

腥闻在上 (Tính từ)

xīng wén zài shàng
01

Tiếng xấu vang xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腥闻在上

xīng

wén

zài

shàng

Các từ liên quan

腥德
腥德发闻
腥手污脚
腥气
闻一多
闻一知十
在三
在上
在下
在世
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
腥
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
胜, 𦎬, 𩤵
Hình thái radical:
⿰,月,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép