Bản dịch của từ 腥风雨雪 trong tiếng Việt

腥风雨雪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

腥风雨雪 (Thành ngữ)

xīng fēng yú xuě
01

Gió tanh mưa máu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腥风雨雪

xīng

fēng

xuě

腥
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
胜, 𦎬, 𩤵
Hình thái radical:
⿰,月,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép