Bản dịch của từ 腥鲜 trong tiếng Việt

腥鲜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

腥鲜 (Danh từ)

xīng xiān
01

Chỉ chung các loài thủy sản (cá, hải sản) — mùi/tính chất liên quan đến cá (ví dụ: 'vị/ mùi cá'). Hán-Việt: 'tinh-hiên' liên quan đến cá biển/thuỷ sản.

泛指水产动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腥鲜

xīng

xiān

Các từ liên quan

腥德
腥德发闻
腥手污脚
腥气
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
腥
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
胜, 𦎬, 𩤵
Hình thái radical:
⿰,月,星
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép