Bản dịch của từ 腩 trong tiếng Việt
腩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎn | ㄋㄢˇ | n | an | thanh hỏi |
腩 (Danh từ)
【nǎn】
01
Thịt nầm; cái nầm (trâu, bò, lợn...)
牛腩: 牛肚子上和近肋骨处的松软肌肉,也指用这种肉做成的菜肴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NẠM】
- Các biến thể:
- 𨡯, 𦝧
- Hình thái radical:
- ⿰,月,南
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丨フ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揇
䊖
䁪
戁
嫨
䈒
蝻
湳
㫱
萳
煵
赧
胯
䏲
䐳
䏯
胼
䏠
膹
䏣
臅
膟
脘
䏦
慀
蒲
蒦
䩘
煒
鲍
孴
䡕
詷
䋡
碑
魝
牛腩
肚腩
鱼腩
腩肉
腩炙
牛腩排
