Bản dịch của từ 腩炙 trong tiếng Việt

腩炙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇnanthanh hỏi

腩炙 (Danh từ)

nǎn zhì
01

Thịt ức hầm

一种烹饪方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腩炙

nǎn

zhì

Các từ liên quan

炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
腩
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NẠM】
Các biến thể:
𨡯, 𦝧
Hình thái radical:
⿰,月,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép