Bản dịch của từ 腪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yùn
01

Màng mỏng bao phủ (như màng sinh học)

膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mỡ thừa, phần béo của thịt (dễ nhớ như mỡ vận động)

肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phôi thai ở tháng thứ hai (giai đoạn phát triển của thai nhi)

两个月的胚胎。

Ví dụ
腪
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
𣍯
Hình thái radical:
⿰,⺼,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép