Bản dịch của từ 腪 trong tiếng Việt
腪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
腪 (Danh từ)
【yùn】
01
Màng mỏng bao phủ (như màng sinh học)
膜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mỡ thừa, phần béo của thịt (dễ nhớ như mỡ vận động)
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phôi thai ở tháng thứ hai (giai đoạn phát triển của thai nhi)
两个月的胚胎。
Ví dụ
