Bản dịch của từ 腭化 trong tiếng Việt
腭化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
腭化 (Danh từ)
【è huà】
01
Sự biến đổi âm phụ âm khi lưỡi nâng cao gần vùng khẩu cái cứng, tạo âm sắc khẩu cái, gọi là sự 'nhuộm' hoặc 'hóa' khẩu cái.
发某一辅音时﹐因舌面抬高﹐接近硬腭﹐具有舌面音色彩﹐称为腭化。也有辅音被后面舌位高的前元音所同化而形成的。如今声母j﹑q﹑x﹐即古声母g﹑k﹑h经腭化而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腭化
è
腭
huà
化
Các từ liên quan
腭裂
腭锋
化为泡影
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 齶, 鄂, 卾, 㗁, 𦠍, 𪘰, 𪘽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锷
㦍
搹
洝
軛
恶
娾
蝁
鹗
㖾
鶚
擜
胇
朜
胿
㬷
腒
膉
肐
䏘
䐈
䐼
腇
腆
䧣
腰
廍
㡘
䣸
剸
䑓
𠍎
鈸
閜
楜
㬈
硬腭
软腭
腭裂
唇腭裂
