Bản dịch của từ 腭锋 trong tiếng Việt
腭锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
腭锋 (Danh từ)
【è fēng】
01
Tên gọi thần thoại hay cổ xưa liên quan đến răng, thường dùng trong y học hoặc văn hóa về răng miệng.
齿神名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腭锋
è
腭
fēng
锋
Các từ liên quan
腭化
腭裂
锋出
锋刃
锋利
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
- Các biến thể:
- 齶, 鄂, 卾, 㗁, 𦠍, 𪘰, 𪘽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,咢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨フ一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锷
㦍
搹
洝
軛
恶
娾
蝁
鹗
㖾
鶚
擜
胇
朜
胿
㬷
腒
膉
肐
䏘
䐈
䐼
腇
腆
䧣
腰
廍
㡘
䣸
剸
䑓
𠍎
鈸
閜
楜
㬈
硬腭
软腭
腭裂
唇腭裂
