Bản dịch của từ 腮 trong tiếng Việt
腮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
腮 (Danh từ)
【sāi】
01
Má; cái má; hai bên mặt
两颊的下半部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 顋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘥
顋
䚡
愢
塞
鳃
噻
毸
思
毢
鰓
揌
脱
䏙
膝
䐶
胴
䑎
脷
䑄
䏏
胞
腒
䏺
瘔
塮
溓
龯
瑰
䎏
㟶
禔
媼
楴
稒
魞
腮红
托腮
腮帮
发腮
腮颊
腮腺
痄腮
腮胡
腮托
鼓腮
