Bản dịch của từ 腮帮 trong tiếng Việt
腮帮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
腮帮 (Danh từ)
【sāi bāng】
01
Phần trên của một chiếc giày
(鞋的)鞋面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Má
脸颊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腮帮
sāi
腮
bāng
帮
Các từ liên quan
腮巴
腮巴子
腮帮子
腮斗
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 顋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘥
顋
䚡
愢
塞
鳃
噻
毸
思
毢
鰓
揌
脱
䏙
膝
䐶
胴
䑎
脷
䑄
䏏
胞
腒
䏺
瘔
塮
溓
龯
瑰
䎏
㟶
禔
媼
楴
稒
魞
腮红
托腮
腮帮
发腮
腮颊
腮腺
痄腮
腮胡
腮托
鼓腮
