Bản dịch của từ 腯伟 trong tiếng Việt

腯伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

腯伟 (Tính từ)

tú wěi
01

Thuộc dáng vóc to cao, rắn rỏi; khái quát: người cao lớn, khoẻ mạnh (Hán Việt: 魁梧 ~

魁梧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腯伟

wěi

Các từ liên quan

腯成
腯肥
腯腯
腯鸡
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
腯
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỘT】
Các biến thể:
𦝬, 腞
Hình thái radical:
⿰月盾
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノノ一丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép