Bản dịch của từ 腰包户口 trong tiếng Việt
腰包户口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
腰包户口 (Danh từ)
【yāo bāo hù kǒu】
01
Người đã rời khỏi nơi đăng ký hộ khẩu gốc nhưng chưa kịp hoặc không được chuyển nhập khẩu vào nơi đến (tạm thời không có hộ khẩu hợp pháp ở nơi cư trú mới)
指已从原住地迁出﹐但因某种原因未能报进迁入地的户口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰包户口
yāo
腰
bāo
包
hù
户
kǒu
口
Các từ liên quan
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
包举
包举宇内
包乘
包乘制
户丁
户下
户主
户伯
户侍
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 𦝫, 要
- Hình thái radical:
- ⿰,月,要
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
约
吆
玅
喓
祅
葽
要
夭
㙘
撽
么
鴁
臚
脛
腦
朕
腊
脨
䏒
䐝
膕
脥
膙
䏘
貄
骰
𠒦
㼲
詢
𠙦
輆
碒
䍀
煠
榘
㪛
腰果
撑腰
腰带
腰子
弯腰
靠腰
腰围
腰包
腰部
腰痛
