Bản dịch của từ 腰围巾 trong tiếng Việt

腰围巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰围巾 (Danh từ)

yāo wéi jīn
01

Tấm bụng (đỡ, che) buộc quanh eo — tức là 'đồ đỡ bụng' hay 'yêu' (肚兜): một loại tấm vải che trước bụng buộc sau lưng, thường cho trẻ con hoặc phụ nữ cổ xưa.

即肚兜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰围巾

yāo

wéi

jīn

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
巾冠
巾几
巾卷
巾子
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép