Bản dịch của từ 腰墙 trong tiếng Việt

腰墙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰墙 (Danh từ)

yāo qiáng
01

Bờ tường thấp xung quanh vườn (tường rào thấp của vườn thời xưa); Hán Việt: yhao trường → nhớ 'yāo' = eo/tường thấp

旧时园庭中的围墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰墙

yāo

qiáng

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép