Bản dịch của từ 腰折 trong tiếng Việt

腰折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰折 (Động từ)

yāo shé
01

Cúi mình, quỳ gối phục tùng; nhún mình làm nô lệ cho người khác (thường dùng chỉ hành động nhục nhã vì phải chiều theo người khác)

折腰。谓屈身事人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰折

yāo

zhé

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
折中
折丹
折乌巾
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép