Bản dịch của từ 腰梁 trong tiếng Việt

腰梁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰梁 (Động từ)

yāo liáng
01

Dùng thanh ngang chống đỡ hoặc kéo chặt; chống giữ bằng xà ngang (nhấn mạnh hành động dùng xà, dầm để cố định)

用横撑撑住或用横杆拉牢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰梁

yāo

liáng

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép