Bản dịch của từ 腰海棉 trong tiếng Việt

腰海棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰海棉 (Danh từ)

yāo hǎi mián
01

Mút eo; đệm lưng bằng bọt biển

一种用于制作靠垫或床垫的材料,具有良好的支撑性和舒适性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰海棉

yāo

hǎi

mián

腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép