Bản dịch của từ 腰站 trong tiếng Việt
腰站
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
腰站 (Danh từ)
【yāo zhàn】
01
Trạm nghỉ ở giữa hai trạm chính (trong hệ thống đồn lỵ/驿站) để nghỉ ngơi, ăn uống hoặc đổi ngựa; còn gọi là “腰顿”
驿站的中间站﹐以便休息打尖或换马。也称腰顿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰站
yāo
腰
zhàn
站
Các từ liên quan
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 𦝫, 要
- Hình thái radical:
- ⿰,月,要
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
约
吆
玅
喓
祅
葽
要
夭
㙘
撽
么
鴁
臚
脛
腦
朕
腊
脨
䏒
䐝
膕
脥
膙
䏘
貄
骰
𠒦
㼲
詢
𠙦
輆
碒
䍀
煠
榘
㪛
腰果
撑腰
腰带
腰子
弯腰
靠腰
腰围
腰包
腰部
腰痛
