Bản dịch của từ 腰笛 trong tiếng Việt

腰笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰笛 (Danh từ)

yāo dí
01

Một loại sáo nhỏ buộc ngang hông (sáo thổi ở vùng eo) — cổ nhạc cụ dân gian, còn viết là “腰篴

1.亦作“腰篴”。

Ví dụ
02

Sáo ngắn treo ngang hông (một loại tiêu nhỏ buộc trên thắt lưng, dùng trong nhạc cụ dân gian)

3.指腰悬短笛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ống sáo ngắn buộc ở ngang lưng (sáo cài ngang eo)

2.系在腰间的短笛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰笛

yāo

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
笛卡儿坐标
笛子
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép