Bản dịch của từ 腰缠万贯 trong tiếng Việt

腰缠万贯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰缠万贯 (Thành ngữ)

yāo chán wàn guàn
01

Túi tiền buộc bụng thật đầy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰缠万贯

yāo

chán

wàn

guàn

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
贯串
贯习
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép