Bản dịch của từ 腰腿功 trong tiếng Việt

腰腿功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰腿功 (Danh từ)

yāo tuǐ gōng
01

Kỹ năng võ thuật cơ bản của diễn viên hát bội/tuồng (trọng tâm ở động tác eo và chân)

戏曲演员的基本武功。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰腿功

yāo

tuǐ

gōng

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
功不唐捐
功不补患
功业
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép