Bản dịch của từ 腰舟 trong tiếng Việt
腰舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
腰舟 (Danh từ)
【yāo zhōu】
01
Eo, thắt lưng; vùng giữa thân (giữa ngực và hông)
1.亦作“?舟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thuyền nhỏ cổ truyền, dùng quả hồ lô (瓠) buộc vào eo lưng để làm phao hoặc để khoác ngang eo để渡水 (qua sông); tức “thuyền buộc ngang eo” trong văn xưa
2.古人以瓠系于腰间﹐用以渡水﹐谓“腰舟”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰舟
yāo
腰
zhōu
舟
Các từ liên quan
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 𦝫, 要
- Hình thái radical:
- ⿰,月,要
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
约
吆
玅
喓
祅
葽
要
夭
㙘
撽
么
鴁
臚
脛
腦
朕
腊
脨
䏒
䐝
膕
脥
膙
䏘
貄
骰
𠒦
㼲
詢
𠙦
輆
碒
䍀
煠
榘
㪛
腰果
撑腰
腰带
腰子
弯腰
靠腰
腰围
腰包
腰部
腰痛
