Bản dịch của từ 腰袅 trong tiếng Việt

腰袅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰袅 (Tính từ)

yāo niǎo
01

(tư thế) duyên dáng, lắc lư, duyên dáng và duyên dáng (chủ yếu dùng để miêu tả phụ nữ hoặc tư thế khiêu vũ)

宛转摇动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰袅

yāo

niǎo

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép