Bản dịch của từ 腰里硬 trong tiếng Việt

腰里硬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰里硬 (Tính từ)

yāo lǐ yìng
01

Một loại đai lưng dệt bằng sợi, rộng và dày, có khoang/ lớp giữa để đựng tiền bạc (tên dân gian: 'bản đái'/'板袋').

1.一种宽长而厚硬的线织腰带﹐中幅有夹层﹐可以贮藏银钱。俗名板袋。

Ví dụ
02

Thường chỉ có nhiều tiền, rủng rỉnh tiền trong túi (miệng nói vui, hơi tục)

2.通常亦指钱多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰里硬

yāo

yìng

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
硬仗
硬件
硬功
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép