Bản dịch của từ 腰里货 trong tiếng Việt

腰里货

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰里货 (Danh từ)

yāo lǐ huò
01

Từ chỉ tiền, tiền bạc (cách nói cũ; vì xưa thường để tiền trong túi thắt lưng - “yêu” = eo/waist)

钱的代称。旧时钱币常藏于腰囊﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰里货

yāo

huò

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
货主
货买
货交
货产
货人
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép