Bản dịch của từ 腰金 trong tiếng Việt
腰金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
腰金 (Danh từ)
【yāo jīn】
01
Cái đai (thắt lưng) quan lại thời xưa, mạ/gắn kim loại theo phẩm cấp; cũng dùng để chỉ người chức quyền cao/địa vị quan trọng
古代朝官的腰带﹐按品级镶以不同的金饰﹐品级高者亦以纯金制成。后因以泛指身居显要。金﹐亦指金印或金鱼袋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰金
yāo
腰
jīn
金
Các từ liên quan
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 𦝫, 要
- Hình thái radical:
- ⿰,月,要
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
约
吆
玅
喓
祅
葽
要
夭
㙘
撽
么
鴁
臚
脛
腦
朕
腊
脨
䏒
䐝
膕
脥
膙
䏘
貄
骰
𠒦
㼲
詢
𠙦
輆
碒
䍀
煠
榘
㪛
腰果
撑腰
腰带
腰子
弯腰
靠腰
腰围
腰包
腰部
腰痛
