Bản dịch của từ 腰鼓舞 trong tiếng Việt

腰鼓舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

腰鼓舞 (Danh từ)

yāo gú wǔ
01

Múa trống thắt lưng (một loại điệu múa dân gian Hán) — vũ điệu dân gian, người múa đeo trống hình bầu dục ở eo, hai tay cầm dùi vừa gõ vừa nhảy; phổ biến ở Thiểm Bắc, sau trở thành tiết mục quần chúng trong ngày lễ.

又称打腰鼓。汉族民间舞蹈形式之一。原流行于陕北一带。舞者在腰间挂一椭圆形小鼓﹐双手各执鼓槌﹐交替击之﹐边敲边舞。新中国成立后﹐腰鼓舞成为群众节日里经常表演的民间舞蹈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腰鼓舞

yāo

Các từ liên quan

腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
腰
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
𦝫, 要
Hình thái radical:
⿰,月,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép