Bản dịch của từ 腱 trong tiếng Việt
腱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
腱 (Danh từ)
【jiàn】
01
Gân
连接肌肉与骨骼的结缔组织,白色,质地坚韧也叫肌腱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN.KIÊN】
- Các biến thể:
- 𥴤, 𦞬, 䇟
- Hình thái radical:
- ⿰,月,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徤
溅
鐱
键
谏
监
寋
艦
㽉
鑒
旔
㨴
膌
腵
腊
胒
朌
䐥
胃
膨
胠
膋
膣
䏵
𠗶
隕
婿
𠅰
锒
裣
㛽
暎
寔
硣
媟
軵
肌腱
牛腱
腱子
腱鞘
跟腱
腱炎
腱鞘炎
牛板腱
腿后腱
半腱肌
