Bản dịch của từ 腲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěi
01

〔~〕mềm mại, dịu dàng, như tiếng nhạc du dương làm lòng người thư thái (giống như 'vĩ' trong vĩ cầm, tạo cảm giác nhẹ nhàng)

〔~腇〕舒缓,如“其奏欢娱,则莫不惮漫衍凯,阿那~~者己。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕mập mạp, béo tốt (dễ nhớ vì 'vĩ' nghe gần giống 'vĩ đại' – lớn, béo)

〔~脮〕肥,如“可信权奇尽龙种,不应~~失天真。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

腲
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép