Bản dịch của từ 腲 trong tiếng Việt
腲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
腲 (Tính từ)
【wěi】
01
〔~腇〕mềm mại, dịu dàng, như tiếng nhạc du dương làm lòng người thư thái (giống như 'vĩ' trong vĩ cầm, tạo cảm giác nhẹ nhàng)
〔~腇〕舒缓,如“其奏欢娱,则莫不惮漫衍凯,阿那~~者己。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~脮〕mập mạp, béo tốt (dễ nhớ vì 'vĩ' nghe gần giống 'vĩ đại' – lớn, béo)
〔~脮〕肥,如“可信权奇尽龙种,不应~~失天真。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
