Bản dịch của từ 腳 trong tiếng Việt
腳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
腳 (Danh từ)
(Hình thanh) Bộ phận chân, đặc biệt là cẳng chân (phần dưới đầu gối đến mắt cá chân).
(形聲。从肉,卻聲。本義:脛,小腿)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần cẳng chân, chỗ từ đầu gối đến mắt cá chân (nhớ câu: “chân cẳng gọi là cước”).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chân, bàn chân (dễ nhớ: chân gọi là cước, là phần tiếp đất).
足的別稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chân đế, phần dưới cùng của vật để giữ thăng bằng (như chân bàn, chân đèn).
某物的底座(作爲它的支承部件)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cặn bã còn sót lại sau khi dùng (ví dụ: cặn trà, cặn rượu).
殘渣,即最後留下的渣滓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bước chân, bước đi (như bước chân đầu tiên).
腳步。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người khuân vác, người chuyển đồ (người làm nghề chạy việc).
擔任傳遞或運輸的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người giúp đỡ, trợ thủ (như người làm chân tay).
幫手
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần cuối, đầu mút (như chân núi, chân tường).
末端。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
