ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
腵
Bảng phân tích âm vị 腵
Jiā
Bệnh về ruột, như đau bụng hoặc viêm ruột (nhớ 'gia' như 'gia đình' bị đau bụng).
肠病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép