Bản dịch của từ 腷臆 trong tiếng Việt

腷臆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

腷臆 (Động từ)

bì yì
01

Phiền muộn

心情不畅快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghẹn hơi, ngạt thở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腷臆

腷
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHỨC】
Hình thái radical:
⿰月畐
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép