Bản dịch của từ 腹婚 trong tiếng Việt
腹婚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
腹婚 (Danh từ)
【fù hūn】
01
Hôn nhân được hai bên cha mẹ sắp đặt cho con cái từ khi còn trong bụng mẹ.
旧时由双方父母给胎儿预定的婚姻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹婚
fù
腹
hūn
婚
Các từ liên quan
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
婚书
婚事
婚亲
婚介
婚仪
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 𦞶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷆
傅
㬼
彿
蚹
褔
秿
冨
䎅
赴
缚
䒇
䑉
胮
䏛
腢
䐇
腎
臟
䐳
肛
䐭
䑊
臅
稓
詵
㥦
䘴
頊
䡕
辒
罫
遢
腺
䅚
遤
腹肌
腹泻
腹痛
空腹
腹部
韵腹
心腹
腹黑
腹地
满腹
