Bản dịch của từ 腹心疾 trong tiếng Việt

腹心疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

腹心疾 (Danh từ)

fù xīn jí
01

Bệnh trong lòng, nỗi lo lắng sâu sắc

见“腹心之疾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腹心疾

xīn

Các từ liên quan

腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
腹
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
𦞶
Hình thái radical:
⿰,月,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép